HOT LINE: 0915.558.568

Liên hệ mua hàng: Lê Mạnh Hùng (TPKD) 0986.989.719       Phạm Đình Chương: 0989.516126         Vũ Thị Lý: 0127.3867388   

                              Email: lemanhhung.ds@gmail.com         phamdinhchuong.ds@gmail.com            phuonglypkt@gmail.com

 

Phòng bán hàng: 04.37759825/ 04.37759887/ Email: dskimkhi@gmail.com                         

Thời gian làm việc: từ 8h - 17h các ngày trong tuần

Tư vấn kỹ thuật: 093.4450088

 

 

Liên hệ
Nở Fischer FWA
Nhãn hiệu FWA
Size: M10, M12, M14, M16, M20
Bước ren: 1.5 mm~2.0 mm
Bề mặt: mạ trắng, Inox
Liên hệ
Bu lông nở Sắt
Đường kính: M6 ~ M24
Chiều dài: L=60 ~ 300mm
Bề mặt:  Mạ kẽm
Liên hệ
Bu lông nở đạn
Đường kính M6 ~ M18
Vật liệu Inox, thép
Bề mặt Inox, Mạ kẽm trắng...
Liên hệ
Bu lông Inox
Tiêu chuẩn DIN 931 - DIN 933
Đường kính M4 ~ M30
Bước ren 0.7 ~ 3.5
Vật liệu Inox SUS201, 304, 316...
Liên hệ
Bu lông 8.8 ren mịn
Đường kính M12 ~ M20
Chiều dài L=30mm ~ 200mm
Bước ren 1.25 ~ 1.5
Bề mặt Nhuộm đen, mạ trắng...
Liên hệ
Bu lông cường độ 10.9
Tiêu chuẩn DIN 931 - DIN 933
Đường kính M12 ~ M27
Bước ren 1.75 ~ 3.0
Bề mặt Nhuộm đen, mạ trắng
Liên hệ
Bu lông mạ kẽm
Tiêu chuẩn: DIN 931-933
Size: M6 ~ M36
Bước ren: 1.0mm ~ 4.0 mm
Bề mặt: Mạ kẽm trắng, mạ nhúng
Liên hệ
Bu lông cấp bền 4.8 và 5.6
Tiêu chuẩn: DIN 931-933
Size: M6 ~ M36
Bước ren:  1.0 mm ~ 4.0 mm
Bề mặt: Mộc, mạ trắng
Liên hệ
Bu lông cường độ cao 8.8
Tiêu chuẩn: DIN 931-933
Size: M5 ~ M36
Bước ren:  0.8mm ~ 4.0 mm
Bề mặt: Xi đen, mạ trắng...
Liên hệ
Lục giác chìm Inox đầu mo DIN 7380
Tiêu chuẩn DIN 7380
Size: M3 ~ M12
Bước ren: 0.5 mm ~ 1.75 mm
Bề mặt: SUS 201, SUS 304
Liên hệ
Lục giác chìm Inox đầu bằng DIN 7991
Tiêu chuẩn DIN 7991
Size: M3 ~ M12
Bước ren: 0.5mm ~ 1.75 mm
Bề mặt: SUS 201, SUS 304
Liên hệ
Lục giác chìm Inox DIN 912
Tiêu chuẩn DIN 912
Size: M3 ~ M16
Bước ren: 0.5mm ~ 2 mm
Bề mặt: SUS 201, SUS 304
Liên hệ
Vít trí - DIN 916
Tiêu chuẩn DIN 916
Size: M4 ~ M16
Bước ren: 0.7mm ~ 2.0 mm
Bề mặt: xi đen, mạ trắng, Inox...
Liên hệ
Lục giác chìm đầu mo DIN 7380
Tiêu chuẩn: DIN 7380
Size: M3 ~ M20
Bước ren:  0.5mm ~ 2.5 mm
Bề mặt: Xi đen, mạ trắng
Liên hệ
Lục giác chìm đầu bằng cấp bền 10.9
Tiêu chuẩn: DIN 7991
Size: M3 ~ M20
Bước ren:  0.5mm ~ 2.5 mm
Bề mặt: Xi đen, mạ trắng

 

Liên hệ
Lục giác chìm cấp bền 12.9
Tiêu chuẩn DIN 912
Size: M2 ~ M36
Bước ren: 0.4mm ~ 4 mm
Bề mặt: xi đen, mạ trắng

 

Liên hệ
Thanh ren mạ
Tiêu chuẩn: DIN 975 cấp bền 4.8
Size: M6 ~ M16
Chiều dài:  1m, 2m, 3m
Bề mặt:  Mạ trắng...
Liên hệ
Thanh ren Inox - DIN 975
Tiêu chuẩn: DIN 975
Size: M5 ~ M30 x 1000 mm
Bước ren:  0.5mm ~ 3.5 mm
Bề mặt: Inox 201, 304...
Liên hệ
Thanh ren
Tiêu chuẩn: DIN 975 cấp bền 4.8, 8.8
Size: M6 ~ M36 x 1000mm
Bước ren:  1.0mm ~ 4.0 mm
Bề mặt: Xi đen, mạ trắng
Liên hệ
Đai ốc mũ - DIN 1587
Size M4 ~ M20
Bước ren 0.7 ~ 2.5mm
Bề mặt Mạ kẽm trắng, Inox...
Liên hệ
Đai ốc Tán keo - DIN 985
Size M4 ~ M24
Bước ren 0.7 ~ 3.0mm
Bề mặt Mạ kẽm trắng, Inox...
Liên hệ
Đai ốc tán liền - DIN 6923
Size M4 ~ M12
Bước ren 0.7 ~ 1.75
Bề mặt Mộc, nhuộm đen, mạ kẽm trắng...
Liên hệ
Đại ốc Inox-Tiêu chuẩn DIN 934
Size M3 ~ M30
Bước ren 0.5 ~ 3.5
Vật liệu Inox SUS201, 304, 316...
Liên hệ
Đại ốc cấp bền /8/ - DIN 934
Size M4 ~ M48
Bước ren 0.7 ~ 5
Bề mặt Mộc, nhuộm đen, mạ kẽm trắng...
Liên hệ
Đai ốc cấp bền /5/-DIN 934
Size M4 ~ M48
Bước ren 0.7 ~ 5
Bề mặt Mộc, nhuộm đen, mạ kẽm trắng...
Liên hệ
Vít (bu lông) Inox đầu mo
Đường kính: M3~M12mm
Bước ren: 0.5~1.75mm
chiều dài:  6 mm ~ 80 mm
Bề mặt: Mạ trắng, Inox...
Liên hệ
Vít (bu lông) Inox đầu bằng
Đường kính: M3~M12mm
Bước ren: 0.5~1.75mm
chiều dài:  6 mm ~ 80 mm
Bề mặt: Mạ trắng, Inox...
Liên hệ
Vít gỗ Inox đầu bằng
Đường kính: M3~M6
Bước ren: 6mm ~ 80mm
Vật liêu:  Inox, thép mạ trắng...
Liên hệ
Vít gỗ đầu dù
Đường kính: M3~M6
Chiều dài: 6mm ~ 80mm
Vật liêu:  Inox, thép mạ trắng...
Liên hệ
Vít (bu lông) Inox đầu dù
Đường kính: M3~M12mm
Bước ren: 0.5~1.75mm
chiều dài:  6 mm ~ 80 mm
Bề mặt: Mạ trắng, Inox...
Liên hệ
Vít bắn tôn
Tiêu chuẩn DIN 7504K
Đường kính M5, M5.5
Chiều dài L=20mm~120mm
Vật liệu Inox SUS 410, thép mạ cầu vồng
Liên hệ
Vít tự khoan đầu tròn
Tiêu chuẩn DIN 7504 N
Đường kính (mm) 2.9, 3.2, 3.5, 3.9, 4.2, 4.8
Chiều dài 13mm ~ 50 mm
Vật liệu SUS410, thép mạ trắng
Liên hệ
Vít tự khoan đầu dù
Tiêu chuẩn DIN 7504 T
Đường kính (mm) 2.9, 3.2, 3.5, 3.9, 4.2, 4.8
Chiều dài 13mm ~ 50 mm
Vật liệu SUS410, thép mạ trắng
Liên hệ
Vít tự khoan đầu bằng
Tiêu chuẩn DIN 7504P
Đường kính M2.9: M3.5: M3.9: M4.2: M4.8
chiềudài L=13mm~50mm
Vật liệu Inox SUS 410, thép mạ trắng
Liên hệ
Mỏ lết
Vật liệu Thép hợp kim
kích thước 6"/150mm, 8"/200mm, 10"/250mm, 12"/300mm, 15"375mm
Nhãn hiệu Wynn"s
Liên hệ
Cà lê vòng miệng YETI
Vật liệu Thép hợp kim
Chiều dài M6-M32
Nhãn hiệu YETI
Liên hệ
Tuốc nơ vít TOPWIN
Vật liệu Thép hợp kim
Chiều dài 4", 6", 8"
Nhãn hiệu TOPWIN
Liên hệ
Tuốc nơ vít đóng
Vật liệu Thép hợp kim
Chiều dài 4", 6", 8"
Nhãn hiệu WAKAYAMA
Liên hệ
Tuốc nơ vít khấc
Vật liệu Thép hợp kim
Chiều dài 4", 6", 8"
Nhãn hiệu TOOLS
Liên hệ
Tuốc nơ vít GOODMAN
Vật liệu Thép hợp kim
Chiều dài 4", 6", 8"
Nhãn hiệu GOODMAN
Liên hệ
Thước cuộn BOSI
Nhãn hiệu BOSI
Loại 3m, 5m, 7.5m
Chất liệu Thép hợp kim
Liên hệ
Thước cuộn HU WEI
Nhãn hiệu HU WEI
loại 3m, 5m, 7.5m
Chất liệu Thép không gỉ
Liên hệ
Thước cuộn BOSI
Nhãn hiệu BOSI
Loại 20m, 30m, 50m
Chất liệu Thép hợp kim
Liên hệ
Thước Vải BOSI
Nhãn hiệu BOSI
Loại 10m,20m,30m,50m
Chất liệu Vải
Liên hệ
Thước vải LAND
Nhãn hiệu LAND
Loại 10m, 20m, 30m, 50m
Chất liệu Vải
Liên hệ
Khóa Việt Tiệp
Loại khóa cầu ngang
chất liệu Thép hợp kim
Xuất xứ Việt nam

 

Liên hệ
Khóa chữ U
Loại chống chộm
kiểu dáng Chữ U
Xuất xứ Trung Quốc
Liên hệ
Khóa chữ U
Loại chống chộm
Kiểu dáng Chữ U
Xuất xứ Trung Quốc
Liên hệ
Khóa còi báo động
Xuất xứ Trung Quốc
Loại còi chống chộm
Chất liệu cáp thép chống cắt
Liên hệ
Khóa mã số JT
Xuất xứ Trung Quốc
Loại chống chộm
Chất liệu cáp thép chống cắt
Liên hệ
Khóa chống cắt B29
Xuất xứ Trung Quốc
Loại chống cắt
Chất liệu Thép hợp kim

 bulong luc giac, Bu lông, Bu lông ốc vít, Bulong, Ốc vít, Bu lông cường độ cao, Bu lông liên kết, Bu lông kết cấu, Bu lông 4.8, Bu lông 5.6, Bu lông 6.8,    Bu lông 8.8, Bu lông 10.9, Bu lông 12.9, Bu lông chịu lực, Bu lông mạ kẽm, Bu lông mạ nhúng, Bu lông liền long đenĐai ốc, Đai ốc lục giác, Ê cu, Ê cu 4.8, Ê cu 8.8, Ê cu 10.9, Ê cu Inox, Ê cu tán keo, Ê cu khóa, Ê cu mũ, Ê cu tai hồng, Ê cu liền long đen, Bu lông Inox, bulong Inox, Bu lông Inox 201, Bu lông Inox 304, Bu lông Inox 316, Lục giác chìm, Vít chìm, Bu lông lục giác chìm, Lục giác chìm đầu trụ, Lục giác chìm đầu bằng, Lục giác chìm chỏm cầu, Lục giác chìm InoxBu lông móng, Bu lông U, Ubolt, bulong móng, Bu lông nở, Nở sắt, Bu lông hóa chất, Nở hóa chất, Nở Inox, Nở đóng, Nở đạn,     Thanh ren, ty ren, thanh ren 8.8, ty ren mạ, Thanh ren Inox, Ty xà gồ, Gu zông, Gu dông, Guzong, Vít bắn tôn, Vít tự khoan, Vít tự khoan Inox, Vít tự khoan Inox đầu tròn, Vít tự khoan Inox đầu dù, Vít tự khoan Inox đầu bằng, Vít trí, Vít trí đen, Vít trí Inox, Đinh rút, Đinh rút nhôm, Đinh rút inox, Rivet, Tuốc nơ vít, Tô vít, Cà lê, Mỏ lết, Cà lê tròng, Chìa vặn lục lăng, Lục lăng, Lục lăng hoa thị, Thước mét, Thước sắt, Thước vải, Thước dây, Khóa, Khóa chống chộm, Khóa dây